Kết quả tra từ “实证主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实证主义shí zhèng zhǔ yì
实证主义: chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm