Kết quả tra từ “实用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实用shí yòng
实用: thực tế; chức năng; thực dụng; ứng dụng (khoa học)
实用价值shí yòng jià zhí
实用价值: giá trị thực tiễn
实用主义shí yòng zhǔ yì
实用主义: chủ nghĩa thực dụng