Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实现”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实现shí xiàn

实现: đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Cụm từ
难以实现nán yǐ shí xiàn

难以实现: khó thực hiện; khó đạt được

Cụm từ
自我实现zì wǒ shí xiàn

自我实现: tự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện

Cụm từ