Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实据”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实据shí jù

实据: bằng chứng thực tế

Cụm từ
真凭实据zhēn píng shí jù

真凭实据: bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục; chứng cứ xác thực

Thành ngữ