Kết quả tra từ “实弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实弹shí dàn
实弹: đạn thật
荷枪实弹hè qiāng shí dàn
荷枪实弹: (thành ngữ) vũ trang; mang theo vũ khí đã nạp đạn