Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “实干”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
实干
shí gàn

làm việc chăm chỉ; hoàn thành công việc

Cụm từ
实干家
shí gàn jiā

người hoàn thành công việc; người làm

Cụm từ