Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实干家實幹家

shí gàn jiā

实干家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实干家 trong tiếng Việt

  1. người hoàn thành công việc
  2. người làm
Tra từ liên quan