Kết quả tra từ “实岁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实岁shí suì
实岁: tuổi thực (tính từ năm sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]