Kết quả tra từ “实在”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实在shí zài
实在: thực sự; thật sự; quả thật; đúng; thành thật; đáng tin cậy; (triết học) hiện thực