实在
thực sự; thật sự; quả thật; đúng; thành thật; đáng tin cậy; (triết học) hiện thực
thực sự; thật sự; quả thật; đúng; thành thật; đáng tin cậy; (triết học) hiện thực
实在 thường mang nghĩa “thực sự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 实在, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tên thật (đăng ký, v.v.); không ẩn danh
›实报实销shí bào shí xiāođược hoàn trả chi phí thực tế
›实务shí wùthực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết); thực tiễn
›实属shí shǔ(thực sự)
›实力主义shí lì zhǔ yìchủ nghĩa thực lực
›实干shí gànlàm việc chăm chỉ; hoàn thành công việc
›实则shí zéthực ra; thực tế
›实干家shí gàn jiāngười hoàn thành công việc; người làm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.