Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实在實在

shí zài

实在 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实在 trong tiếng Việt

  1. thực sự
  2. thật sự
  3. quả thật
  4. đúng
  5. thành thật
  6. đáng tin cậy
  7. (triết học) hiện thực
Tra từ liên quan