实在實在 shí zài 实在 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实在 trong tiếng Việt thực sựthật sựquả thậtđúngthành thậtđáng tin cậy(triết học) hiện thực 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan