Kết quả tra từ “实名制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实名制shí míng zhì
实名制: hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.)