Kết quả tra từ “实变”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实变shí biàn
实变: (toán) biến số thực
实变函数论shí biàn hán shù lùn
实变函数论: (toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực
实变函数shí biàn hán shù
实变函数: hàm số của một biến số thực (toán)