Kết quả tra từ “实体店”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实体店shí tǐ diàn
实体店: doanh nghiệp gạch vữa; cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)