Kết quả tra từ “宝塔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝塔bǎo tǎ
宝塔: chùa tháp
宝塔菜bǎo tǎ cài
宝塔菜: cây củ ấu tàu (Stachys affinis), cây lâu năm có củ ăn được
宝塔区Bǎo tǎ qū
宝塔区: quận Baota hoặc quận Pagoda của thành phố Diên An 延安市[Yan2 an1 shi4], Thiểm Tây