Kết quả tra từ “定约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定约dìng yuē
定约: ký kết hiệp ước; thỏa thuận; hợp đồng (trong bài bridge)