定约
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
定约
ký kết hiệp ước; thỏa thuận; hợp đồng (trong bài bridge)
Giản thể定约
Phồn thể定約
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng