Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定界”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定界dìng jiè

定界: phân định; ranh giới; giới hạn; biên (toán học)

Cụm từ
定界符dìng jiè fú

定界符: dấu phân cách (tin học)

Cụm từ
帧首定界符zhēn shǒu dìng jiè fú

帧首定界符: điểm bắt đầu khung hình (SFD)

Cụm từ