Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帧首定界符幀首定界符

zhēn shǒu dìng jiè fú

帧首定界符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帧首定界符 trong tiếng Việt

điểm bắt đầu khung hình (SFD)

Tra từ liên quan