Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定心丸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定心丸dìng xīn wán

定心丸: thuốc an thần; điều gì đó làm yên tâm

Cụm từ
吃了定心丸chī le dìng xīn wán

吃了定心丸: cảm thấy yên tâm

Cụm từ