Kết quả tra từ “定心丸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定心丸dìng xīn wán
定心丸: thuốc an thần; điều gì đó làm yên tâm
吃了定心丸chī le dìng xīn wán
吃了定心丸: cảm thấy yên tâm