Kết quả tra từ “定冠词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定冠词dìng guàn cí
定冠词: mạo từ xác định (ngữ pháp)
不定冠词bù dìng guàn cí
不定冠词: mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)