Kết quả tra từ “定价”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定价dìng jià
定价: định giá; ấn định giá
规定价格guī dìng jià gé
规定价格: ấn định giá
按质定价àn zhì dìng jià
按质定价: định giá dựa trên chất lượng (thành ngữ)