Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “官话”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
官话guān huà

官话: "công ngữ"; ngôn ngữ quan liêu; tiếng Quan Thoại

Cụm từ
阿比西尼亚官话Ā bǐ xī ní yà Guān huà

阿比西尼亚官话: tiếng Amharic

Cụm từ
江淮官话Jiāng Huái guān huà

江淮官话: Tiếng Quan thoại Giang Hoài

Cụm từ
打官话dǎ guān huà

打官话: nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính

Cụm từ