Kết quả tra từ “官桂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官桂guān guì
官桂: quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia); cũng viết 肉桂[rou4 gui4]