Kết quả tra từ “官宦人家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官宦人家guān huàn rén jiā
官宦人家: gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)