Kết quả tra từ “官官相护”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官官相护guān guān xiāng hù
官官相护: quan chức bao che lẫn nhau (thành ngữ); một sự che đậy