Kết quả tra từ “官媒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官媒guān méi
官媒: truyền thông chính thức; truyền thông nhà nước; (viết tắt của 官方媒體|官方媒体)