Kết quả tra từ “官司”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官司guān si
官司: vụ kiện; LT:場|场[chang2]
打官司dǎ guān si
打官司: khởi kiện; kiện tụng; tranh chấp
吃官司chī guān sī
吃官司: đối mặt kiện tụng; bị kiện