Kết quả tra từ “官僚习气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官僚习气guān liáo xí qì
官僚习气: (mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà