Kết quả tra từ “完美无缺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完美无缺wán měi wú quē
完美无缺: hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê