Kết quả tra từ “完美”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完美wán měi
完美: hoàn hảo
完美无缺wán měi wú quē
完美无缺: hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê
完美无瑕wán měi wú xiá
完美无瑕: hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo
完美主义者wán měi zhǔ yì zhě
完美主义者: người theo chủ nghĩa hoàn hảo