Kết quả tra từ “完璧之身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完璧之身wán bì zhī shēn
完璧之身: không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạch; không bị hỏng