Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “完成”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
完成wán chéng

完成: hoàn thành; thực hiện

Cụm từ
完成时wán chéng shí

完成时: thì hoàn thành (ngữ pháp)

Cụm từ
未完成wèi wán chéng

未完成: chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Cụm từ
基本完成jī běn wán chéng

基本完成: hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản

Cụm từ