Kết quả tra từ “完备”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完备wán bèi
完备: không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo; không có gì để chê
完备性wán bèi xìng
完备性: tính hoàn bị