Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “完善”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
完善wán shàn

完善: (hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc; cải thiện; nâng cao

Cụm từ
配套完善pèi tào wán shàn

配套完善: toàn diện

Cụm từ
臻于完善zhēn yú wán shàn

臻于完善: đạt đến sự hoàn thiện (thành ngữ)

Thành ngữ
不完善bù wán shàn

不完善: không hoàn thiện

Cụm từ