Kết quả tra từ “宋干节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宋干节Sòng gān jié
宋干节: Tết Songkran (Lễ hội mừng năm mới của Thái Lan)