Kết quả tra từ “安闲随意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安闲随意ān xián suí yì
安闲随意: thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái