Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “安身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
安身
ān shēn

ở để sinh sống; tìm chỗ trú ngụ

Cụm từ
安身立命
ān shēn lì mìng

(thành ngữ) an cư lạc nghiệp

Thành ngữ