Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安第斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安第斯Ān dì sī

安第斯: dãy núi Andes

Cụm từ
安第斯山脉Ān dì sī shān mài

安第斯山脉: Dãy núi Andes ở Nam Mỹ

Cụm từ
安第斯山Ān dì sī shān

安第斯山: dãy núi Andes

Cụm từ