Kết quả tra từ “安眠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安眠ān mián
安眠: ngủ yên
安眠酮ān mián tóng
安眠酮: methaqualone; hyminal
安眠药ān mián yào
安眠药: thuốc ngủ; LT:粒[li4]