Kết quả tra từ “安步当车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安步当车ān bù dàng chē
安步当车: đi bộ (thành ngữ); làm việc một cách thong thả