Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安步当车安步當車

ān bù dàng chē

安步当车 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安步当车 trong tiếng Việt

đi bộ (thành ngữ); làm việc một cách thong thả

Tra từ liên quan