Kết quả tra từ “安新”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安新Ān xīn
安新: huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
安新县Ān xīn xiàn
安新县: huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
雄安新区Xióng ān Xīn qū
雄安新区: Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017