Kết quả tra từ “安康”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安康ān kāng
安康: sức khỏe tốt
安康市Ān kāng Shì
安康市: thành phố cấp địa khu An Khang, tỉnh Thiểm Tây