Kết quả tra từ “安家落户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安家落户ān jiā luò hù
安家落户: lập gia đình ở một nơi; ổn định cuộc sống