Kết quả tra từ “安如磐石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安如磐石ān rú pán shí
安如磐石: rắn như đá (thành ngữ); rất đỗi chắc chắn