Kết quả tra từ “安多”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安多Ān duō
安多: huyện Amdo, tiếng Tạng: A mdo rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng
安多芬ān duō fēn
安多芬: endorphin (từ mượn)
安多县Ān duō xiàn
安多县: huyện Amdo, tiếng Tạng: A mdo rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng
圣安多尼堂区Shèng ān duō ní táng qū
圣安多尼堂区: Giáo xứ Thánh Anthony (Macau); Freguesia de Santo António