Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安培”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安培ān péi

安培: ampe (từ mượn)

Cụm từ
安培计ān péi jì

安培计: ampe kế (từ mượn từ "ampere meter")

Cụm từ
安培表ān péi biǎo

安培表: ampe kế

Cụm từ
安培小时ān péi xiǎo shí

安培小时: ampe-giờ (Ah)

Cụm từ
微安培wēi ān péi

微安培: microampe (một phần triệu của ampe)

Cụm từ