Kết quả tra từ “安全岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安全岛ān quán dǎo
安全岛: đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ