Kết quả tra từ “守法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守法shǒu fǎ
守法: tuân thủ pháp luật
奉公守法fèng gōng shǒu fǎ
奉公守法: thực hiện nhiệm vụ và tuân thủ pháp luật