Kết quả tra từ “守旧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守旧shǒu jiù
守旧: bảo thủ; phản động
守旧派shǒu jiù pài
守旧派: người giữ cách cũ; người bảo thủ
因循守旧yīn xún shǒu jiù
因循守旧: (thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp